am hiểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiểu biết một cách sâu sắc, rành rõ và tường tận về một lĩnh vực, vấn đề nào đó: "am hiểu" diễn tả mức độ hiểu biết vượt trên sự biết thông thường, đạt đến trình độ nắm vững bản chất, chi tiết và có thể vận dụng thành thạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy am hiểu lịch sử dân tộc một cách sâu sắc.
- Để thành công trong kinh doanh, bạn cần am hiểu thị trường và tâm lý khách hàng.
- Cô giáo rất am hiểu tâm lý lứa tuổi học trò.
Các cách sử dụng nâng cao
- "am hiểu cặn kẽ": hiểu biết đến tận cùng, thấu đáo mọi ngóc ngách của vấn đề.
- Nhà nghiên cứu am hiểu cặn kẽ từng chi tiết của bản thảo cổ.
- "am hiểu tường tận": hiểu biết rõ ràng, đầy đủ và chi tiết.
- Chỉ người trong nghề mới có thể am hiểu tường tận những khó khăn này.
Biến thể và từ gần giống
- Am tường (động từ): hiểu biết rõ ràng và sâu sắc (có thể dùng thay thế cho "am hiểu" trong nhiều ngữ cảnh).
- Ông là người am tường về luật pháp quốc tế.
- Thông thạo (động từ/tính từ): biết và sử dụng thành thạo, nhuần nhuyễn (nhấn mạnh kỹ năng sử dụng).
- Cô ấy thông thạo ba ngoại ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Tinh thông: hiểu biết và nắm vững đến mức điêu luyện, thuần thục.
- Nắm vững: nắm chắc, hiểu rõ và kiểm soát được kiến thức/kỹ năng.
- Thấu hiểu: hiểu một cách thấu đáo, sâu sắc, thường đi kèm sự đồng cảm.
Từ trái nghĩa
- Mù tịt: hoàn toàn không biết gì.
- Nông cạn: hiểu biết ở bề mặt, thiếu chiều sâu.
- Lơ mơ: hiểu biết không rõ ràng, mập mờ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Biết mười" hay "biết một hiểu mười": (thành ngữ) chỉ sự thông minh, hiểu nhanh và sâu sắc, từ một điều có thể suy ra nhiều điều khác. Tuy không chứa từ "am hiểu" nhưng diễn tả một phẩm chất của người am hiểu.
- "Như lòng bàn tay": (cụm so sánh) thường đi kèm để nhấn mạnh mức độ am hiểu.
- Anh ấy am hiểu con đường này như lòng bàn tay.
- đgt. Hiểu biết rành rõ, tường tận: am hiểu âm nhạc am hiểu vấn đề.